đoản mạch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng dòng điện đi tắt qua một đường dẫn có điện trở rất thấp, nằm ngoài mạch điện dự định: Đây là tình trạng xảy ra khi hai điểm có điện thế khác nhau trong mạch điện (thường là dây pha và dây trung tính) chạm vào nhau một cách trực tiếp hoặc qua một vật dẫn điện, tạo ra một đường dẫn có điện trở cực thấp. Điều này khiến dòng điện tăng đột ngột, vượt quá mức cho phép của mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự cố đoản mạch có thể gây cháy nổ nếu không có cầu chì hoặc aptomat bảo vệ.
- Nguyên nhân gây ra hiện tượng đoản mạch thường là do dây dẫn bị hở hoặc cách điện kém.
- Kỹ thuật viên đang tìm kiếm vị trí xảy ra đoản mạch trong hệ thống điện.
Các cách sử dụng nâng cao
"Gây ra đoản mạch": Hành động dẫn đến hoặc tạo nên hiện tượng đoản mạch.
- Việc để nước lọt vào ổ điện có thể gây ra đoản mạch.
"Bị đoản mạch": Trạng thái của mạch điện hoặc thiết bị khi xảy ra hiện tượng này.
- Máy tính đột nhiên tắt ngóm, có lẽ mạch nguồn bị đoản mạch.
Biến thể và từ gần giống
- Ngắn mạch: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hiện tượng "đoản mạch". "Ngắn mạch" là thuật ngữ được dùng phổ biến trong kỹ thuật điện.
- Chập mạch, chập điện: Các từ thông dụng trong đời sống, thường dùng để mô tả hiện tượng đoản mạch gây ra tia lửa điện hoặc sự cố.
Từ đồng nghĩa
- Ngắn mạch: Thuật ngữ kỹ thuật chính xác.
- Chập điện, chập mạch: Cách nói thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "đoản mạch")